harlem renaissance
The Harlem Renaissance was a vibrant cultural movement centered in New York City.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phong trào Phục hưng Harlem: Chỉ một thời kỳ trong thập niên 1920, khi những thành tựu của người Mỹ gốc Phi trong nghệ thuật, âm nhạc và văn học phát triển rực rỡ. Tên gọi này bắt nguồn từ khu Harlem ở New York, nơi trở thành trung tâm văn hóa của cộng đồng người Mỹ gốc Phi thời bấy giờ.
Ví dụ sử dụng
- produced famous writers like Langston Hughes and Zora Neale Hurston. (Phong trào Phục hưng Harlem đã sản sinh ra các nhà văn nổi tiếng như Langston Hughes và Zora Neale Hurston.)
- . (Nhạc jazz là một phần quan trọng của Phong trào Phục hưng Harlem.)
- celebrated African-American identity and culture. (Các nghệ sĩ trong thời kỳ Phục hưng Harlem đã tôn vinh bản sắc và văn hóa của người Mỹ gốc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the Harlem Renaissance": là một phần của Phong trào Phục hưng Harlem.
- Many musicians were proud to be part of the Harlem Renaissance. (Nhiều nhạc sĩ tự hào là một phần của Phong trào Phục hưng Harlem.)
- "the legacy of the Harlem Renaissance": di sản của Phong trào Phục hưng Harlem.
- The legacy of the Harlem Renaissance continues to influence modern art and literature. (Di sản của Phong trào Phục hưng Harlem tiếp tục ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Harlem (n): Tên một khu phố ở New York, nơi khởi nguồn của phong trào.
- Harlem became a cultural hub for African-Americans. (Harlem trở thành trung tâm văn hóa của người Mỹ gốc Phi.)
- Renaissance (n): Phục hưng, chỉ sự tái sinh hoặc phát triển mạnh mẽ trong văn hóa, nghệ thuật.
- The Renaissance in Europe was a similar period of artistic growth. (Phong trào Phục hưng ở châu Âu là một thời kỳ phát triển nghệ thuật tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural awakening of the 1920s: Sự thức tỉnh văn hóa những năm 1920.
- African-American arts movement: Phong trào nghệ thuật của người Mỹ gốc Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Harlem Renaissance", nhưng có thể dùng:
- Flourish in: phát triển mạnh mẽ trong.
- Art and music flourished in the Harlem Renaissance. (Nghệ thuật và âm nhạc phát triển mạnh mẽ trong Phong trào Phục hưng Harlem.)
Thành ngữ liên quan
- "New Negro Movement": Phong trào Người Da đen Mới, một tên gọi khác của Phong trào Phục hưng Harlem, nhấn mạnh sự tự khẳng định và hiện đại hóa của người Mỹ gốc Phi.
- The "New Negro Movement" was a central theme of the Harlem Renaissance. (Phong trào "Người Da đen Mới" là một chủ đề trung tâm của Phong trào Phục hưng Harlem.)