harlem river
Danh từ riêng: - Harlem River: Một con kênh (thủy lộ) tự nhiên ở thành phố New York, Hoa Kỳ, có chức năng như một eo biển ngăn cách đảo Manhattan với quận Bronx. Nó nối liền sông Hudson về phía tây với sông East về phía đông.
- (Sông Harlem ngăn cách Manhattan khỏi Bronx.)
- (Nhiều cây cầu bắc qua sông Harlem, nối liền hai quận.)
"Harlem River Drive": Một con đường cao tốc chạy dọc theo bờ phía đông của sông Harlem, nối từ phía bắc Manhattan đến phía nam.
- The Harlem River Drive offers scenic views of the water. (Đường cao tốc Harlem River Drive mang đến tầm nhìn đẹp ra mặt nước.)
"Harlem River Valley": Khu vực thung lũng bao quanh dòng sông, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý và quy hoạch đô thị.
- The Harlem River Valley is a key part of New York City's geography. (Thung lũng sông Harlem là một phần quan trọng trong địa lý của thành phố New York.)
Harlem (n): Một khu phố lịch sử ở phía bắc Manhattan, nằm gần sông Harlem.
- Harlem is famous for its cultural history. (Harlem nổi tiếng với lịch sử văn hóa của nó.)
River (n): sông, dòng chảy tự nhiên lớn.
- A river is a natural flowing watercourse. (Sông là một dòng nước chảy tự nhiên.)
- Waterway: đường thủy, thủy lộ.
- The Harlem River is a busy waterway. (Sông Harlem là một đường thủy nhộn nhịp.)
- Channel: kênh, eo biển hẹp.
- This channel connects two larger bodies of water. (Kênh này nối hai vùng nước lớn hơn.)
(Không có cụm động từ đặc thù cho "Harlem River" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Harlem River" ngoài các cụm từ địa lý.)