harlem

harlem

A family enjoys a picnic in Harlem's Marcus Garvey Park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harlem: Một khu phố lịch sửphía bắc Manhattan, Thành phố New York, Hoa Kỳ. Trong lịch sử, Harlem được biết đến như một trung tâm văn hóa, nghệ thuật âm nhạc của người Mỹ gốc Phi, đặc biệt trong thời kỳ Phục hưng Harlem (Harlem Renaissance) vào đầu thế kỷ 20. Ngày nay, nơi đây vẫn một cộng đồng chủ yếu của người Mỹ gốc Phi, nhưng cũng đang trải qua quá trình đô thị hóa thay đổi dân số.

dụ sử dụng
  • (Harlem nổi tiếng với các câu lạc bộ nhạc jazz nhà hàng đồ ăn soul food.)
  • (Nhiều nhà văn nghệ sĩ người Mỹ gốc Phi đã sống ở Harlem trong những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harlem Renaissance": Phong trào Phục hưng Harlem, một thời kỳ bùng nổ văn hóa, nghệ thuật trí tuệ của người Mỹ gốc Phi trong những năm 1920-1930.

    • Langston Hughes was a key figure in the Harlem Renaissance. (Langston Hughes một nhân vật chủ chốt trong Phong trào Phục hưng Harlem.)
  • "Harlem Globetrotters": Một đội bóng rổ biểu diễn nổi tiếng thế giới, thành lập tại Chicago nhưng lấy tên từ Harlem để gợi lên hình ảnh văn hóa đường phố.

    • The Harlem Globetrotters are known for their incredible basketball tricks. (Đội Harlem Globetrotters nổi tiếng với những màn biểu diễn bóng rổ đầy ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlemite (danh từ): Người dân sống ở Harlem.
    • A true Harlemite knows the best spots for live music. (Một người Harlem thực thụ biết những địa điểm nhạc sống tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu phố người Mỹ gốc Phi (African American neighborhood): Mô tả chức năng tương tự, nhưng không mang tính địa danh cụ thể.
  • Ghetto (khu ổ chuột): Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ khu vực nghèo khó bị cô lập về chủng tộc, nhưng khi nói về Harlem, thường gắn với lịch sử phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harlem shake: Một điệu nhảy đường phố bắt nguồn từ Harlem, trở nên phổ biến toàn cầu qua các video lan truyền trên mạng vào năm 2013.
    • They did the Harlem shake at the party. (Họ đã nhảy điệu Harlem shake tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make it in Harlem": Thành công trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kinh doanh tại Harlem, thường gắn liền với sự kiên trì bản sắc văn hóa.
    • If you can make it in Harlem, you can make it anywhere. (Nếu bạn có thể thành công ở Harlem, bạn có thể thành côngbất cứ đâu.)