harlequin-snake

harlequin-snake

A harlequin-snake slithers across a sunlit forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn hổ lục sặc sỡ: "harlequin-snake" tên gọi chung cho một số loài rắn độc ở Tân Thế giới, thân hình sặc sỡ với các dải màu đỏ, đen, vàng hoặc trắng xen kẽ. Chúng phân bố rộng rãiNam Mỹ Trung Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Rắn hổ lục sặc sỡ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của .)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu rắn hổ lục sặc sỡ để hiểu về nọc độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harlequin-snake pattern": hoa văn sặc sỡ như rắn hổ lục sặc sỡ, thường dùng trong thiết kế hoặc mô tả.
    • The fabric had a harlequin-snake pattern with red and black stripes. (Tấm vải hoa văn sặc sỡ như rắn hổ lục với các sọc đỏ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlequin (tính từ): sặc sỡ, nhiều màu sắc, thường dùng để chỉ hoa văn hoặc trang phục.
    • The clown wore a harlequin costume. (Chú hề mặc trang phục sặc sỡ.)
  • Snake (danh từ): rắn, loài bò sát không chân.
    • A snake slithered across the path. (Một con rắn trườn qua đường đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coral snake: rắn san hô, một nhóm rắn độc màu sắc tương tự, nhưng không phải tất cả đều harlequin-snake.
  • Venomous snake: rắn độc, chỉ chung các loài rắn nọc độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng "look out for" (cẩn thận với) khi nói về sự nguy hiểm.
    • Look out for the harlequin-snake in the jungle. (Cẩn thận với rắn hổ lục sặc sỡ trong rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Snake in the grass": kẻ nguy hiểm hoặc phản bội giấu mặt, không liên quan trực tiếp nhưng có thể gợi liên tưởng đến sự nguy hiểm của rắn hổ lục sặc sỡ.
    • He seemed friendly, but he was a snake in the grass. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực chất kẻ nguy hiểm giấu mặt.)