harmfully

harmfully

The chemical waste flowed harmfully into the river.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hại, theo cách gây tổn hại hoặc thiệt hại.

dụ sử dụng
  • (Các hóa chất đã được thải ra sông một cách hại.)
  • ( ấy nói một cách hại về đồng nghiệp, làm tổn hại danh tiếng của họ.)
  • (Sản phẩm đã được tiếp thị một cách hại, bỏ qua các cảnh báo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act harmfully": hành động theo cách gây hại.
    • The company acted harmfully by polluting the environment. (Công ty đã hành động một cách hại bằng cách gây ô nhiễm môi trường.)
  • "to affect harmfully": ảnh hưởng một cách hại.
    • The new policy could affect small businesses harmfully. (Chính sách mới có thể ảnh hưởng một cách hại đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmful (tính từ): hại.
    • Smoking is harmful to your health. (Hút thuốc hại cho sức khỏe của bạn.)
  • Harm (danh từ/động từ): tổn hại, gây hại.
    • The storm caused great harm to the crops. (Cơn bão đã gây tổn hại lớn cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Detrimentally: một cách bất lợi, gây thiệt hại.
  • Damageably: một cách gây thiệt hại.
  • Injuriously: một cách gây thương tổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act harmfully on: tác động hại lên.
    • Stress can act harmfully on the immune system. (Căng thẳng có thể tác động hại lên hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • To do more harm than good: gây hại nhiều hơn lợi.
    • His interference did more harm than good to the project. (Sự can thiệp của anh ta gây hại nhiều hơn lợi cho dự án.)