harmlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách vô hại, không gây hại. "Harmlessly" mô tả cách một hành động được thực hiện mà không gây ra tổn thương, nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực cho bất kỳ ai hoặc bất kỳ vật gì.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ chơi đùa một cách vô hại trong vườn.)
- (Con chó sủa một cách vô hại người đưa thư.)
- (Anh ấy nói đùa một cách vô hại về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass off harmlessly": trôi qua một cách vô hại, không gây hậu quả.
- The storm passed off harmlessly. (Cơn bão đã trôi qua một cách vô hại.)
- "to act harmlessly": hành động một cách vô hại.
- The prank was meant to act harmlessly. (Trò đùa đó có ý định hành động một cách vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmless (tính từ): vô hại.
- The insect is harmless to humans. (Con côn trùng đó vô hại đối với con người.)
- Harm (danh từ/động từ): sự tổn hại/gây hại.
- He meant no harm. (Anh ấy không có ý gây hại.)
- Harmfulness (danh từ): tính có hại.
- The harmfulness of smoking is well-known. (Tính có hại của việc hút thuốc thì ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Innocuously: một cách vô hại, không gây hại.
- The chemical was released innocuously into the air. (Hóa chất đó đã được thải ra không khí một cách vô hại.)
- Safely: một cách an toàn.
- The children played safely in the fenced area. (Lũ trẻ chơi an toàn trong khu vực có rào chắn.)
- Benignly: một cách lành tính, không ác ý.
- She smiled benignly at the children. (Cô ấy mỉm cười một cách lành tính với lũ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "To go off harmlessly": kết thúc mà không có vấn đề gì.
- The prank went off harmlessly. (Trò đùa đó kết thúc mà không có vấn đề gì.)