harmonic mean
Danh từ: Trung bình điều hòa (harmonic mean) là một loại số trung bình, được tính bằng cách lấy nghịch đảo của trung bình cộng của các nghịch đảo của các số trong một tập hợp. Nói cách khác, nó là giá trị trung bình được xác định dựa trên mối quan hệ nghịch đảo giữa các số.
- (Trung bình điều hòa thường được sử dụng khi tính trung bình của các tỷ lệ hoặc tỷ số.)
- (Đối với các số 2, 4 và 8, trung bình điều hòa xấp xỉ bằng 3,43.)
"harmonic mean of rates": trung bình điều hòa của các tỷ lệ, thường dùng trong tài chính và vật lý.
- The harmonic mean of speeds is used to calculate average speed over a fixed distance. (Trung bình điều hòa của các tốc độ được dùng để tính tốc độ trung bình trên một quãng đường cố định.)
"weighted harmonic mean": trung bình điều hòa có trọng số, một biến thể gán trọng số cho các giá trị.
- The weighted harmonic mean is applied in portfolio analysis to adjust for different investment sizes. (Trung bình điều hòa có trọng số được áp dụng trong phân tích danh mục đầu tư để điều chỉnh theo các quy mô đầu tư khác nhau.)
Harmonic (adj): thuộc về điều hòa, liên quan đến sự hài hòa.
- The harmonic series is a fundamental concept in mathematics. (Chuỗi điều hòa là một khái niệm cơ bản trong toán học.)
Mean (n): số trung bình (khái niệm chung).
- Arithmetic mean, geometric mean, and harmonic mean are three types of means. (Trung bình cộng, trung bình nhân và trung bình điều hòa là ba loại số trung bình.)
- Average: số trung bình (nghĩa chung, nhưng không chính xác bằng "harmonic mean").
- Subcontrary mean: trung bình tương phản (một thuật ngữ cũ, ít dùng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "harmonic mean" do đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Calculate the harmonic mean: tính trung bình điều hòa. - You need to calculate the harmonic mean of these five values. (Bạn cần tính trung bình điều hòa của năm giá trị này.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "harmonic mean" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.