harmonic progression

harmonic progression

A student writes a harmonic progression on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: (toán học) Một cấp số (progression) nghịch đảo của các số hạng của tạo thành một cấp số cộng. Nói cách khác, "harmonic progression" một dãy số trong đó các số hạng liên tiếp dạng ( \frac{1}{a}, \frac{1}{a+d}, \frac{1}{a+2d}, ... ), với (a) (d) các hằng số.

dụ sử dụng
  • (Dãy số 1, 1/2, 1/3, 1/4 một cấp số điều hòa.)
  • (Trong toán học, một cấp số điều hòa được hình thành bằng cách lấy nghịch đảo của một cấp số cộng.)
  • (Tổng của một cấp số điều hòa phân kỳ chậm, không giống như cấp số nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in harmonic progression": Trong trạng thái hoặc dạng của cấp số điều hòa.
    • The numbers 1/2, 1/4, 1/6 are in harmonic progression. (Các số 1/2, 1/4, 1/6 ở dạng cấp số điều hòa.)
  • "term of a harmonic progression": Một số hạng trong cấp số điều hòa.
    • The third term of the harmonic progression is 1/5. (Số hạng thứ ba của cấp số điều hòa 1/5.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonic (adj): Thuộc về điều hòa, hài hòa.
    • The harmonic series is a well-known example of a divergent series. (Chuỗi điều hòa một dụ nổi tiếng về chuỗi phân kỳ.)
  • Progression (n): Sự tiến triển, cấp số.
    • An arithmetic progression and a geometric progression are other types of sequences. (Cấp số cộng cấp số nhân các loại dãy số khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấp số điều hòa: (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng thay thế cho "harmonic progression").
  • Dãy điều hòa: (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Không cụm động từ hay thành ngữ liên quan đến "harmonic progression" đây thuật ngữ toán học chuyên ngành.