harmonically
Định nghĩa
Trạng từ: Về mặt hòa âm; theo cách liên quan đến sự hòa hợp của các nốt nhạc hoặc các yếu tố trong một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Bản nhạc phức tạp về mặt hòa âm, với nhiều chuyển hợp âm bất ngờ.)
- (Hai giai điệu kết hợp với nhau một cách hòa âm để tạo ra một kết cấu phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
Harmonically interesting: thú vị về mặt hòa âm.
- The composer is known for creating harmonically interesting pieces. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với việc tạo ra những tác phẩm thú vị về mặt hòa âm.)
Harmonically dense: dày đặc về hòa âm (có nhiều nốt hoặc hợp âm cùng lúc).
- The final movement is harmonically dense, requiring careful listening. (Chương cuối dày đặc về hòa âm, đòi hỏi phải nghe kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Harmonic (tính từ): thuộc về hòa âm.
- The harmonic structure of the song is simple. (Cấu trúc hòa âm của bài hát rất đơn giản.)
Harmony (danh từ): sự hòa âm, sự hài hòa.
- They sang in perfect harmony. (Họ hát hòa âm hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Melodically: về mặt giai điệu (khác với hòa âm, tập trung vào chuỗi nốt đơn lẻ).
- Tonally: về mặt âm sắc hoặc giọng điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "harmonically", nhưng có thể dùng với động từ "to harmonize" (hòa âm, làm hài hòa): - Harmonize with: hòa hợp với. - The new melody should harmonize with the existing chords. (Giai điệu mới nên hòa hợp với các hợp âm hiện có.)
Thành ngữ liên quan
- In harmony with: hòa hợp với (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn ngoài âm nhạc).
- The design is in harmony with the natural surroundings. (Thiết kế hòa hợp với môi trường tự nhiên.)