harmonicorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn acmonicooc, đàn dây đạp hơi: Một nhạc cụ có bàn phím, tạo ra âm thanh bằng cách rung các dây kim loại thông qua một luồng hơi được cung cấp bởi hệ thống bơm chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le harmonicorde était populaire au XIXe siècle. (Cây đàn acmonicooc đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
- Ce musée possède une collection d'instruments anciens, dont un harmonicorde. (Bảo tàng này có một bộ sưu tập nhạc cụ cổ, trong đó có một cây đàn dây đạp hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc hoặc khi mô tả các bộ sưu tập nhạc cụ cổ. Nó không còn là một nhạc cụ phổ biến trong thực hành âm nhạc hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Harmonium (danh từ giống đực): Đàn phong cầm (reed organ), một nhạc cụ tương tự tạo âm thanh bằng các thanh kim loại rung, nhưng thường nhỏ hơn và phổ biến hơn.
- Orgue (danh từ giống đực): Đàn đại phong cầm (pipe organ), một nhạc cụ bàn phím lớn tạo âm thanh bằng cách đẩy hơi qua các ống.
- Clavecin (danh từ giống đực): Đàn clavico, đàn harpsichord (một nhạc cụ bàn phím cổ gảy dây).
Từ đồng nghĩa
- Instrument à clavier et à soufflerie: Nhạc cụ có bàn phím và hệ thống bơm hơi. (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải tên gọi cụ thể).
Lưu ý
- Harmonicorde là một thuật ngữ chuyên ngành và khá hiếm gặp. Trong tiếng Việt, tên gọi "đàn acmonicooc" là phiên âm, còn "đàn dây đạp hơi" là tên mô tả đặc điểm hoạt động của nhạc cụ.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn acmonicooc, đàn dây đạp hơi