harmoniously
People from different backgrounds live and work together harmoniously in the community.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hài hòa, một cách hòa hợp, thể hiện sự cân bằng và thống nhất giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề hòa nhập người nhập cư một cách hài hòa vào xã hội Anh là quan trọng đối với cả người nhập cư lẫn người Anh.)
- (Dàn hợp xướng hát một cách hài hòa, tạo nên sự pha trộn tuyệt đẹp của các giọng hát.)
- (Họ làm việc với nhau một cách hòa hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "live harmoniously": sống hòa thuận, không xung đột.
- Different ethnic groups have lived harmoniously in this region for centuries. (Các nhóm dân tộc khác nhau đã sống hòa thuận ở khu vực này trong nhiều thế kỷ.)
- "coexist harmoniously": cùng tồn tại một cách hài hòa.
- Technology and nature can coexist harmoniously if managed carefully. (Công nghệ và thiên nhiên có thể cùng tồn tại một cách hài hòa nếu được quản lý cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmonious (tính từ): hài hòa, hòa hợp.
- The garden had a harmonious design. (Khu vườn có thiết kế hài hòa.)
- Harmony (danh từ): sự hài hòa, sự hòa hợp.
- There was perfect harmony among the team members. (Có sự hòa hợp hoàn hảo giữa các thành viên trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefully: một cách hòa bình, yên bình.
- Agreeably: một cách dễ chịu, thuận hòa.
- Congruently: một cách tương hợp, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit in harmoniously: hòa nhập một cách hài hòa.
- The new employee fits in harmoniously with the existing team. (Nhân viên mới hòa nhập một cách hài hòa với đội ngũ hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- In tune with: hòa hợp, ăn khớp với.
- Her ideas are in tune with the company's vision, allowing them to work harmoniously. (Ý tưởng của cô ấy hòa hợp với tầm nhìn của công ty, cho phép họ làm việc một cách hài hòa.)