harmonised
Định nghĩa
Tính từ: "harmonised" (dạng quá khứ phân từ của động từ "harmonise") mô tả trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, sự việc đã được làm cho hài hòa, phù hợp, hoặc đồng bộ với nhau. Nó mang ý nghĩa liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Thiết kế của hai tòa nhà được hài hòa hóa, tạo nên một thẩm mỹ thống nhất.)
- (Nỗ lực của cả đội đã được đồng bộ hóa để đạt được mục tiêu chung.)
- (Các quy định mới được hài hòa hóa với các tiêu chuẩn quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "harmonised system": hệ thống hài hòa (thường dùng trong thương mại quốc tế, chỉ mã số phân loại hàng hóa thống nhất).
- The harmonised system simplifies customs procedures globally. (Hệ thống hài hòa hóa đơn giản hóa các thủ tục hải quan trên toàn cầu.)
- "harmonised standards": các tiêu chuẩn được hài hòa hóa (trong kỹ thuật, quy định).
- European countries adopt harmonised standards for product safety. (Các nước châu Âu áp dụng các tiêu chuẩn hài hòa hóa về an toàn sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmonise/harmonize (động từ): làm cho hài hòa, hòa hợp.
- We need to harmonise our policies with those of our partners. (Chúng ta cần hài hòa hóa chính sách của mình với các đối tác.)
- Harmonious (tính từ): hài hòa, êm ả (thường chỉ âm thanh, quan hệ).
- The choir produced a harmonious sound. (Dàn hợp xướng tạo ra một âm thanh hài hòa.)
- Harmony (danh từ): sự hài hòa, sự hòa hợp.
- There is perfect harmony between the two colors. (Có sự hài hòa hoàn hảo giữa hai màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Unified: thống nhất, hợp nhất.
- The project has a unified vision. (Dự án có một tầm nhìn thống nhất.)
- Coordinated: phối hợp, điều phối.
- The rescue operation was well-coordinated. (Chiến dịch cứu hộ đã được phối hợp tốt.)
- Standardised: tiêu chuẩn hóa.
- The procedures are standardised across all branches. (Các quy trình được tiêu chuẩn hóa trên tất cả các chi nhánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "harmonised". Tuy nhiên, động từ gốc "harmonise" có thể đi với giới từ "with":
- Harmonise with: hài hòa với, phù hợp với.
- The new policy must harmonise with existing laws. (Chính sách mới phải hài hòa với luật hiện hành.)
Thành ngữ liên quan
- In harmony with: hòa hợp với, phù hợp với.
- Living in harmony with nature is essential. (Sống hòa hợp với thiên nhiên là điều cần thiết.)