harmonized

harmonized

The choir sang in harmonized voices during the concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hài hòa, được hòa hợp: "harmonized" mô tả trạng thái của các yếu tố đã được điều chỉnh để trở nên hài hòa, phù hợp hoặc đồng nhất với nhau.
    • Được phối hợp nhịp nhàng: Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật, "harmonized" chỉ các phần đã được sắp xếp để tạo ra sự hòa âm hoặc sự cân bằng.
dụ sử dụng
  • (Các màu sắc trong bức tranh được hài hòa một cách đẹp đẽ.)
  • (Nỗ lực của cả đội đã được phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu chung.)
  • (Các quy định mới được hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harmonized system": hệ thống hài hòa (thường dùng trong thương mại quốc tế, dụ: Hệ thống hài hòa mô tả mã hóa hàng hóa).

    • The harmonized system simplifies customs procedures globally. (Hệ thống hài hòa đơn giản hóa các thủ tục hải quan trên toàn cầu.)
  • "harmonized approach": cách tiếp cận hài hòa.

    • A harmonized approach to data collection ensures consistency. (Một cách tiếp cận hài hòa trong thu thập dữ liệu đảm bảo tính nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonize (động từ): làm cho hài hòa, hòa hợp.
    • We need to harmonize our policies with the new laws. (Chúng ta cần hài hòa chính sách của mình với luật mới.)
  • Harmonious (tính từ): hài hòa, êm ả (thường chỉ sự hòa hợp tự nhiên).
    • The garden has a harmonious design. (Khu vườn thiết kế hài hòa.)
  • Harmony (danh từ): sự hài hòa, sự hòa hợp.
    • Living in harmony with nature is important. (Sống hài hòa với thiên nhiên điều quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinated: được phối hợp.
  • Unified: được thống nhất.
  • Integrated: được tích hợp.
  • Blended: được pha trộn hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harmonize with: hòa hợp với.
    • The new building should harmonize with the surrounding architecture. (Tòa nhà mới nên hòa hợp với kiến trúc xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
  • In harmony with: hài hòa với (thường dùng để chỉ sự phù hợp hoặc đồng điệu).
    • Her actions are in harmony with her words. (Hành động của ấy hài hòa với lời nói của ấy.)