harness racing
Định nghĩa
Danh từ: Môn đua ngựa kéo xe, trong đó những con ngựa chạy nước kiệu hoặc nước rong (trotting hoặc pacing) kéo theo một chiếc xe nhẹ hai bánh gọi là sulky, có người điều khiển ngồi trên xe.
Ví dụ sử dụng
- (Đua ngựa kéo xe là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu.)
- (Đám đông reo hò khi những con ngựa bắt đầu sự kiện đua ngựa kéo xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Standardbred horse": giống ngựa chuyên dùng trong đua ngựa kéo xe.
- Standardbred horses are specifically bred for harness racing. (Ngựa Standardbred được lai tạo đặc biệt cho môn đua ngựa kéo xe.)
"Trotting" và "Pacing": hai kiểu chạy chính trong đua ngựa kéo xe.
- Trotting involves a diagonal gait, while pacing is a lateral gait. (Chạy nước kiệu là dáng chạy chéo, trong khi chạy nước rong là dáng chạy ngang.)
Biến thể và từ gần giống
Harness race (danh từ): một cuộc đua cụ thể trong môn đua ngựa kéo xe.
- The harness race lasted only two minutes. (Cuộc đua ngựa kéo xe chỉ kéo dài hai phút.)
Harness racer (danh từ): người điều khiển ngựa trong môn đua ngựa kéo xe.
- The harness racer skillfully guided his horse to victory. (Người điều khiển ngựa kéo xe đã khéo léo dẫn dắt con ngựa của mình đến chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Sulky racing: đua xe kéo (một tên gọi khác của đua ngựa kéo xe, lấy tên từ loại xe sulky).
- Trotting race: đua ngựa nước kiệu (thường dùng để chỉ một dạng cụ thể của đua ngựa kéo xe).
Các cụm từ liên quan
Harness racing track: đường đua dành cho môn đua ngựa kéo xe.
- The new harness racing track was built last year. (Đường đua ngựa kéo xe mới đã được xây dựng vào năm ngoái.)
Harness racing event: sự kiện đua ngựa kéo xe.
- The annual harness racing event attracts thousands of spectators. (Sự kiện đua ngựa kéo xe hàng năm thu hút hàng nghìn khán giả.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "harness racing".)