harold clayton urey

harold clayton urey

Harold Clayton Urey examines a sample in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harold Clayton Urey (1893-1981) một nhà hóa học người Mỹ, nổi tiếng với việc phát hiện ra deuterium (một đồng vị của hydro). Ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1934 cho công trình này. Ngoài ra, Urey còn đóng góp quan trọng trong nghiên cứu về nguồn gốc sự sống (thí nghiệm Miller-Urey) hóa học vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Harold Clayton Urey đã phát hiện ra deuterium vào năm 1931, một bước đột phá mang lại cho ông giải Nobel.)
  • (Thí nghiệm Miller-Urey, do Harold Clayton Urey đồng thiết kế, đã mô phỏng điều kiện Trái Đất sơ khai để kiểm tra nguồn gốc sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urey" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các khái niệm liên quan, như "Urey ratio" (tỷ lệ Urey) trong địa hóa học.
    • The Urey ratio is used to estimate the hydrogen content of planetary bodies. (Tỷ lệ Urey được dùng để ước lượng hàm lượng hydro của các thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Urey (n): dạng viết tắt thông dụng của tên ông trong các tài liệu khoa học.
  • Deuterium (n): đồng vị Urey phát hiện, còn gọi là "hydro nặng".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học (chemist): mô tả nghề nghiệp của Urey.
  • Người đoạt giải Nobel (Nobel laureate): chỉ thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Harold Clayton Urey".