harold hart crane

harold hart crane

Harold Hart Crane wrote poetry about the Brooklyn Bridge.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harold Hart Crane (1899–1932) một nhà thơ người Mỹ. Ông nổi tiếng với phong cách thơ phức tạp, giàu hình ảnh chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa lãng mạn chủ nghĩa hiện đại. Tác phẩm nổi bật nhất của ông trường ca The Bridge (Cây cầu), ca ngợi nước Mỹ biểu tượng Cầu Brooklyn.

dụ sử dụng
  • (Harold Hart Crane được coi một trong những nhà thơ Mỹ quan trọng nhất đầu thế kỷ 20.)
  • (Thơ của Harold Hart Crane nổi tiếng với ngôn ngữ dày đặc đầy tầm nhìn xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Crane tradition": truyền thống thơ ca của Crane, thường ám chỉ phong cách thơ phức tạp giàu tính biểu tượng.

    • Many modern poets have been influenced by the Crane tradition. (Nhiều nhà thơ hiện đại đã chịu ảnh hưởng từ truyền thống thơ của Crane.)
  • "Crane's aesthetic": thẩm mỹ nghệ thuật của Crane, tập trung vào vẻ đẹp của ngôn ngữ hình ảnh.

    • Crane's aesthetic is often described as both romantic and modernist. (Thẩm mỹ của Crane thường được mô tả vừa lãng mạn vừa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Crane (n): tên viết tắt thông dụng của Harold Hart Crane.
    • Crane's work is studied in many literature classes. (Tác phẩm của Crane được nghiên cứu trong nhiều lớp văn học.)
  • Hart Crane (n): cách gọi tắt khác, thường dùng trong văn cảnh học thuật.
    • Hart Crane's life was marked by personal tragedy. (Cuộc đời của Hart Crane bị đánh dấu bởi bi kịch cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Mỹ: American poet (nghĩa tương đương nhưng không chính xác đây tên riêng).
  • Tác giả trường ca The Bridge: author of (mô tả đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "a Hart Crane moment": khoảnh khắc thăng hoa hoặc đầy cảm hứng sáng tạo, ám chỉ phong cách thơ của Crane.
    • He had a Hart Crane moment while writing his new poem. (Anh ấy đã một khoảnh khắc thăng hoa kiểu Hart Crane khi viết bài thơ mới.)