harold hirschsprung

harold hirschsprung

Harold Hirschsprung examines a young patient in his clinic.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harold Hirschsprung một bác sĩ nhi khoa người Đan Mạch, sống từ năm 1830 đến năm 1916. Ông nổi tiếng đã mô tả căn bệnh phình đại tràng bẩm sinh, sau này được đặt tên bệnh Hirschsprung.

dụ sử dụng
  • (Harold Hirschsprung một bác sĩ nhi khoa người Đan Mạch, người đầu tiên mô tả tình trạng được gọi là bệnh Hirschsprung.)
  • (Công trình của Harold Hirschsprung đã ảnh hưởng lớn đến phẫu thuật nhi khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bệnh Hirschsprung (Hirschsprung's disease): một rối loạn bẩm sinh ảnh hưởng đến đại tràng, gây tắc nghẽn đường ruột. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của Harold Hirschsprung.
    • Hirschsprung's disease is named after the pediatrician Harold Hirschsprung. (Bệnh Hirschsprung được đặt theo tên của bác sĩ nhi khoa Harold Hirschsprung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirschsprung's disease (danh từ): bệnh Hirschsprung.
    • The diagnosis of Hirschsprung's disease requires a biopsy. (Việc chẩn đoán bệnh Hirschsprung cần phải sinh thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Harold Hirschsprung" tên riêng của một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.