harold kroto

harold kroto

Sir Harold Kroto smiles warmly in his academic office.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harold Kroto tên của một nhà hóa học người Anh. Ông nổi tiếng cùng với Robert Curl Richard Smalley đã khám phá ra fullerenes (một dạng cấu trúc của carbon, như bóng buckyball), mở ra một ngành hóa học mới. Ông sinh năm 1939.

dụ sử dụng
  • (Harold Kroto đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1996 nhờ phát hiện ra fullerenes.)
  • (Công trình của Harold Kroto đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các phân tử carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The discovery of fullerenes by Harold Kroto": cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong lịch sử hóa học.
    • The discovery of fullerenes by Harold Kroto opened new possibilities in nanotechnology. (Phát hiện fullerenes của Harold Kroto đã mở ra những khả năng mới trong công nghệ nano.)
Biến thể từ gần giống
  • Fullerenes (danh từ): các phân tử carbon cấu trúc hình cầu, ống hoặc ellipsoid, do Harold Kroto cộng sự phát hiện.
    • Fullerenes are now used in various fields including medicine and electronics. (Fullerenes hiện được sử dụng trong nhiều lĩnh vực bao gồm y học điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Anh: cách gọi khác để chỉ Harold Kroto dựa trên quốc tịch nghề nghiệp.
  • Người phát hiện fullerenes: mô tả vai trò nổi bật của ông trong khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến tên riêng "Harold Kroto".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến tên riêng "Harold Kroto".

Từ gần giống