harp seal

harp seal

A baby harp seal rests on the icy Arctic shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Hải cẩu đàn hạc: Một loài hải cẩu sốngvùng Bắc Cực. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ hoa văn trên lưng hình giống cây đàn hạc. Đặc điểm nổi bật của loài này con non bộ lông màu trắng tinh.

dụ sử dụng
  • (Hải cẩu đàn hạc nổi tiếng với những con non màu trắng.)
  • (Mỗi năm, hải cẩu đàn hạc di cư đến Bắc Cực để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harp seal pup": chỉ con non của hải cẩu đàn hạc, thường lông trắng.
    • The harp seal pup is often hunted for its fur. (Con non của hải cẩu đàn hạc thường bị săn bắt để lấy lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Harp (n): đàn hạc (nhạc cụ), cũng từ gốc trong tên gọi của loài hải cẩu này.
  • Seal (n): hải cẩu (tên chung cho các loài hải cẩu).
Từ đồng nghĩa
  • Pagophilus groenlandicus: tên khoa học của loài hải cẩu đàn hạc.
  • Saddleback seal: tên gọi khác của hải cẩu đàn hạc, dựa trên hoa văn hình yên ngựa trên lưng chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "harp seal", nhưng có thể dùng:
    • Hunt for harp seals: săn hải cẩu đàn hạc.
      • Many activists oppose hunting for harp seals. (Nhiều nhà hoạt động phản đối việc săn hải cẩu đàn hạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "White as a harp seal pup": trắng như con non của hải cẩu đàn hạc (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ màu trắng tinh khiết).
    • Her dress was white as a harp seal pup. (Chiếc váy của ấy trắng như con non của hải cẩu đàn hạc.)