harpers ferry

harpers ferry

Harpers Ferry sits at the scenic confluence of two rivers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Harpers Ferry một thị trấn nhỏ nằmphía đông bắc bang West Virginia, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng trong lịch sử địa điểm diễn ra cuộc đột kích năm 1859 do nhà hoạt động chống chế độ nô lệ John Brown những người theo ông thực hiện. Họ đã chiếm giữ một kho khí quân sự đặt tại đó.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đột kích của John Brown vào Harpers Ferry một sự kiện quan trọng dẫn đến Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Ngày nay, Harpers Ferry một thị trấn lịch sử một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Harpers Ferry raid": cụm từ dùng để chỉ cuộc đột kích lịch sử năm 1859.
    • Historians often analyze the Harpers Ferry raid as a catalyst for the Civil War. (Các nhà sử học thường phân tích cuộc đột kích Harpers Ferry như một chất xúc tác cho Nội chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpers Ferry National Historical Park (Danh từ riêng): Công viên lịch sử quốc gia Harpers Ferry, nơi bảo tồn di tích lịch sử của thị trấn.
    • Visitors can explore the Harpers Ferry National Historical Park to learn about its past. (Du khách có thể khám phá Công viên lịch sử quốc gia Harpers Ferry để tìm hiểu về quá khứ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn lịch sử: một thị trấn giá trị lịch sử quan trọng.
  • Địa điểm đột kích: nơi diễn ra cuộc tấn công bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raid on: đột kích vào (một địa điểm).
    • The raid on Harpers Ferry shocked the nation. (Cuộc đột kích vào Harpers Ferry đã gây chấn động cả nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "A flashpoint in history": một điểm nóng trong lịch sử, nơi xảy ra sự kiện quan trọng.
    • Harpers Ferry is often described as a flashpoint in the struggle against slavery. (Harpers Ferry thường được mô tả một điểm nóng trong cuộc đấu tranh chống chế độ nô lệ.)

Từ gần giống

Từ chứa "harpers ferry"