harpo

harpo

Harpo plays the harp in a classic comedy scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harpo: Tên gọi của Harpo Marx (1893–1964), một diễn viên hài nổi tiếng người Mỹ, một trong bốn anh em nhà Marx từng cùng nhau đóng phim hài. Ông nổi bật với phong cách hài kịch không lời, thường đội tóc giả xoăn chơi đàn hạc.

dụ sử dụng
  • (Harpo Marx nổi tiếng với phong cách hài kịch không lời bộ tóc giả xoăn đặc trưng của ông.)
  • (Anh em nhà Marx, bao gồm Harpo, đã tạo ra một số bộ phim hài hước nhất trong lịch sử Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Harpo": (không chính thức) chỉ một người hài hước, thích chơi khăm hoặc phong cách biểu diễn không lời.
    • In the office, he's like a Harpo, always making everyone laugh without saying a word. (Trong văn phòng, anh ấy như một Harpo, luôn làm mọi người cười không cần nói một lời nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpo Marx: tên đầy đủ của diễn viên hài này.
  • Marx Brothers: nhóm anh em nhà Marx, bao gồm Harpo, Groucho, Chico, Zeppo.
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên hài câm: chỉ những nghệ sĩ hài không sử dụng lời nói.
  • Nghệ sĩ đàn hạc: Harpo thường chơi đàn hạc trong các buổi biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Harpo".
Thành ngữ liên quan
  • "Harpo's style": phong cách hài kịch không lời, dùng cử chỉ nét mặt để gây cười.
    • His performance was pure Harpo's style, full of physical comedy and silence. (Màn trình diễn của anh ấy mang đậm phong cách Harpo, đầy ắp hài kịch thể chất sự im lặng.)