harpoon line

harpoon line

The whaler secures the harpoon line to the boat's cleat.

Định nghĩa

Danh từ:
Dây lao móc: Một sợi dây chắc chắn dùng để buộc chặt con mồi đã bị lao trúng vào thuyền của người đánh cá bằng lao. Dây này thường được gắn vào đầu lao cuộn trên thuyền, giúp ngư dân kéo hoặc giữ con vật sau khi lao trúng.

dụ sử dụng
  • (Người đánh cá nhanh chóng cuộn dây lao móc trước khi ném khí.)
  • (Một sợi dây lao móc chắc chắn rất cần thiết để giữ chặt một con cá voi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay out the harpoon line": thả dây lao móc ra (khi lao trúng con mồi, để dây chạy tự do trước khi cố định).

    • After striking the seal, the hunter paid out the harpoon line to avoid breaking it. (Sau khi lao trúng con hải cẩu, thợ săn thả dây lao móc ra để tránh làm đứt dây.)
  • "to haul in the harpoon line": kéo dây lao móc vào (để đưa con mồi lại gần thuyền).

    • The crew hauled in the harpoon line with great effort. (Thủy thủ đoàn đã kéo dây lao móc vào với rất nhiều nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpoon (danh từ): lao móc, khí dùng để đâm hoặc động vật biển.

    • The harpoon was tipped with a sharp blade. (Cây lao móc đầu lưỡi sắc nhọn.)
  • Line (danh từ): dây thừng, dây cáp (trong ngữ cảnh hàng hải hoặc đánh cá).

    • The fishing line snapped under the weight of the fish. (Dây câu đã đứt dưới sức nặng của con .)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing line: dây câu (nhưng thường nhẹ hơn dùng cho cần câu, không phải lao móc).
  • Rope: dây thừng (chỉ chung, không đặc trưng cho lao móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: sắp xếp dây (không phải cụm từ riêng với "harpoon line", nhưng có thể dùng linh hoạt).
    • The crew lined up the harpoon line carefully before the hunt. (Thủy thủ đoàn sắp xếp dây lao móc cẩn thận trước cuộc săn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "harpoon line". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to take the line of least resistance" (đi theo con đường ít khó khăn nhất), nhưng không trực tiếp.