harpooneer

harpooneer

The harpooneer stands ready at the bow of the whaling ship.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phóng lao móc: "harpooneer" chỉ một người sử dụng lao móc (harpoon) để săn bắt cá voi hoặc các loài động vật biển lớn khác. Đây một nghề thủ công truyền thống, thường gắn liền với ngành săn cá voi trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người phóng lao móc đứngmũi thuyền, sẵn sàng tấn công con cá voi.)
  • (Trong tiểu thuyết , người phóng lao móc Queequeg một thợ săn lành nghề không biết sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a harpooneer": làm việc với tư cách người phóng lao móc.

    • He served as a harpooneer on a whaling ship for three years. (Anh ấy đã làm người phóng lao móc trên một con tàu săn cá voi trong ba năm.)
  • "harpooneer's role": vai trò của người phóng lao móc (trong một đội săn).

    • The harpooneer's role is crucial because a single accurate throw can determine the success of the hunt. (Vai trò của người phóng lao móc rất quan trọng một ném chính xác có thể quyết định thành công của cuộc săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpoon (danh từ): lao móc, khí dùng để săn cá voi.
    • The harpoon is attached to a long rope. (Lao móc được gắn với một sợi dây dài.)
  • Harpooner (danh từ): một cách viết khác của "harpooneer" (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The harpooner aimed carefully before throwing his weapon. (Người phóng lao móc ngắm cẩn thận trước khi ném khí của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Whaler: thợ săn cá voi (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ ai tham gia vào ngành săn cá voi).
    • The whaler used a harpoon to catch the whale. (Người thợ săn cá voi đã dùng lao móc để bắt cá voi.)
  • Spearman: người dùng giáo (một thuật ngữ chung, nhưng không đặc thù cho săn cá voi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "harpooneer". Tuy nhiên, động từ "to harpoon" có thể được dùng: - Harpoon (động từ): phóng lao móc vào. - They harpooned the whale from a small boat. (Họ đã phóng lao móc vào con cá voi từ một chiếc thuyền nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to throw a harpoon": ném lao móc (thường dùng theo nghĩa đen).
    • The harpooneer threw the harpoon with great force. (Người phóng lao móc đã ném lao móc với một lực rất mạnh.)