harpullia

harpullia

A harpullia tree grows in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Harpullia tên gọi chung cho bất kỳ loài cây nào thuộc chi Harpullia. Đây một chi thực vật hoa trong họ Bồ hòn (Sapindaceae), thường cây gỗ hoặc cây bụi, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Á châu Đại Dương.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng chỉ chi thực vật: Trong văn bản khoa học, thường được viết hoa khi đề cập đến chi (genus) .
    • The genus Harpullia includes about 27 species. (Chi Harpullia bao gồm khoảng 27 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpullia cupanioides: Một loài cụ thể trong chi , thường được gọi là "cây xoan đào" ở Việt Nam.
  • Harpullia arborea: Loài cây gỗ lớn trong chi , phân bốẤn Độ Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bồ hòn: Tên gọi chung cho các loài trong họ Sapindaceae, nhưng không phải tất cả đều thuộc chi .
  • Cây gỗ nhiệt đới: Mô tả chung cho các loài cây gỗ vùng nhiệt đới, trong đó .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do tính chất chuyên môn của từ này.