harried

harried

A harried office worker searches for a lost document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị quấy rầy, bị làm phiền liên tục: "harried" mô tả trạng thái của một người thường xuyên bị làm phiền bởi những điều nhỏ nhặt, gây căng thẳng khó chịu.
    • Bị áp lực, bị săn đuổi: Từ này cũng có thể chỉ cảm giác bị dồn ép, không thời gian nghỉ ngơi do phải đối mặt với quá nhiều yêu cầu hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Người mẹ bị quấy rầy cố gắng dỗ đứa con đang khóc trong khi trả lời điện thoại.)
  • (Anh ấy có vẻ mặt căng thẳng khi vội vàng hoàn thành báo cáo.)
  • (Các nhân viên bị áp lực đã làm thêm giờ để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harried by something": bị làm phiền bởi một điều đó cụ thể.

    • The villagers were harried by constant raids from bandits. (Dân làng bị quấy rầy bởi các cuộc đột kích liên tục của bọn cướp.)
  • "a harried existence": một cuộc sống đầy áp lực căng thẳng.

    • She led a harried existence as a single mother working two jobs. ( ấy sống một cuộc đời đầy áp lực như một mẹ đơn thân làm hai công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harriedly (trạng từ): một cách vội vã, căng thẳng.

    • She harriedly packed her bags before the taxi arrived. ( ấy vội vã thu dọn hành lý trước khi taxi đến.)
  • Harrier (danh từ): người hoặc vật hay quấy rầy; cũng tên một giống chó săn.

    • The harrier chased the fox across the field. (Con chó săn đuổi theo con cáo qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harassed: bị quấy rối, bị làm phiền (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể liên quan đến quấy rối nghiêm trọng).
  • Vexed: bực mình, khó chịu bị quấy rầy.
  • Pestered: bị quấy rầy, bị làm phiền lặp đi lặp lại.
  • Annoyed: bị làm phiền, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurry along: thúc giục ai đó làm gì nhanh hơn (không phải cụm từ trực tiếp của "harried" nhưng liên quan đến trạng thái bị áp lực).
    • The manager hurried the team along to finish the project. (Quản lý thúc giục nhóm làm nhanh để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a chicken with its head cut off: như mất đầu, chỉ trạng thái hoảng loạn, bối rối (thường dùng để mô tả người bị harried).
    • She was running around like a chicken with its head cut off, trying to get everything done. ( ấy chạy loanh quanh như mất đầu, cố gắng làm mọi thứ xong xuôi.)