harrod
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tên của một người, thường được dùng để chỉ: - Harrod (1800-1885): Một thương gia người Anh, người đã tiếp quản một cửa hàng ở London mà sau đó được con trai ông mở rộng thành một cửa hàng bách hóa danh tiếng. - Harrod (1841-1905): Con trai của người trên, cũng là một thương gia người Anh, người đã mở rộng cửa hàng của cha mình ở London thành một cửa hàng bách hóa danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng bách hóa Harrods được đặt theo tên người sáng lập, Charles Henry Harrod.)
- (Khả năng kinh doanh của Harrod đã biến một cửa hàng nhỏ thành một biểu tượng bán lẻ toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harrod" thường được nhắc đến trong lịch sử thương mại: Để chỉ sự phát triển của ngành bán lẻ và các cửa hàng bách hóa cao cấp.
- The legacy of Harrod continues to influence modern retail practices. (Di sản của Harrod tiếp tục ảnh hưởng đến các thực hành bán lẻ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Harrods (danh từ riêng): Tên cửa hàng bách hóa nổi tiếng ở London, được đặt theo tên gia đình Harrod.
- Harrods is one of the most famous department stores in the world. (Harrods là một trong những cửa hàng bách hóa nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên phong bán lẻ: retail pioneer (trong ngữ cảnh lịch sử).
- Thương gia: merchant (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Harrod's department store: cửa hàng bách hóa Harrod.
- Many tourists visit Harrod's department store when in London. (Nhiều khách du lịch ghé thăm cửa hàng bách hóa Harrod khi ở London.)
Thành ngữ liên quan
- "as famous as Harrod": nổi tiếng như Harrod (dùng để so sánh sự nổi tiếng trong lĩnh vực thương mại).
- His shop became as famous as Harrod in the local area. (Cửa hàng của anh ấy trở nên nổi tiếng như Harrod trong khu vực địa phương.)