harry bridges
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Harry Bridges (1901–1990): Lãnh đạo công đoàn người Mỹ gốc Úc, người đã tổ chức và lãnh đạo các công nhân bốc vác (longshoremen) tại các cảng biển Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng với vai trò trong việc thành lập Công đoàn Quốc tế các Công nhân Bốc vác và Kho bãi (International Longshore and Warehouse Union – ILWU) và các cuộc đình công lớn vào thập niên 1930.
Ví dụ sử dụng
- (Harry Bridges là nhân vật chủ chốt trong cuộc đình công bến cảng Bờ Tây năm 1934.)
- (Di sản của Harry Bridges vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các phong trào lao động ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Harry Bridges approach": Phương pháp lãnh đạo công đoàn của Harry Bridges, tập trung vào sự đoàn kết và đấu tranh trực diện.
- Many union leaders still study the Harry Bridges approach to organizing. (Nhiều lãnh đạo công đoàn vẫn nghiên cứu phương pháp tổ chức của Harry Bridges.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridgesian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Harry Bridges hoặc triết lý của ông.
- The Bridgesian tactics were effective in the 1930s. (Các chiến thuật theo kiểu Bridges rất hiệu quả trong thập niên 1930.)
Từ đồng nghĩa
- Labor leader: Lãnh đạo lao động.
- Union organizer: Người tổ chức công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To organize under Bridges: Tổ chức dưới sự lãnh đạo của Harry Bridges.
- The dockworkers organized under Bridges to demand better wages. (Các công nhân bến tàu đã tổ chức dưới sự lãnh đạo của Bridges để đòi lương cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To be a "Bridges": (Thành ngữ không chính thức) Chỉ một người lãnh đạo công đoàn kiên cường, không khuất phục.
- In the labor movement, to be a "Bridges" means to stand firm against oppression. (Trong phong trào lao động, trở thành một "Bridges" có nghĩa là đứng vững trước áp bức.)