harry f. klinefelter

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Harry F. Klinefelter: một bác sĩ người Mỹ, người đầu tiên mô tả hội chứng XXY (sinh năm 1912). Ông nổi tiếng trong lĩnh vực y học đã phát hiện ra một rối loạn di truyềnnam giới, sau này được gọi là hội chứng Klinefelter.
dụ sử dụng
  • (Harry F. Klinefelter một bác sĩ tiên phong trong nghiên cứu các rối loạn di truyền.)
  • (Hội chứng được đặt theo tên Harry F. Klinefelter ảnh hưởng đến sự phát triển sinh sản của nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hội chứng Klinefelter": Thuật ngữ y học chỉ tình trạng nam giới thêm một nhiễm sắc thể X (XXY), được mô tả lần đầu bởi Harry F. Klinefelter.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Klinefelter, một tình trạng di truyền do Harry F. Klinefelter phát hiện. (The patient was diagnosed with Klinefelter syndrome, a genetic condition discovered by Harry F. Klinefelter.)
Biến thể từ gần giống
  • Klinefelter syndrome (n): Hội chứng Klinefelter, một rối loạn di truyềnnam giới.
    • Klinefelter syndrome is characterized by small testes and infertility. (Hội chứng Klinefelter đặc điểm tinh hoàn nhỏ vô sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Physician: bác sĩ (dùng để chỉ nghề nghiệp của Harry F. Klinefelter).
  • Geneticist: nhà di truyền học ( ông nghiên cứu về di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Name after: đặt tên theo.
    • The syndrome was named after Harry F. Klinefelter. (Hội chứng được đặt tên theo Harry F. Klinefelter.)
Thành ngữ liên quan
  • First to describe: người đầu tiên mô tả.
    • Harry F. Klinefelter was the first to describe the XXY syndrome. (Harry F. Klinefelter người đầu tiên mô tả hội chứng XXY.)