harry houdini
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Harry Houdini: Tên của một nhà ảo thuật nổi tiếng người Mỹ gốc Hungary (1874-1926), được biết đến với khả năng thoát khỏi xiềng xích, còng tay, áo bó và các thùng kín. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người có khả năng thoát khỏi mọi tình huống khó khăn hoặc bị giam cầm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một Harry Houdini khi nói đến việc thoát khỏi rắc rối.)
- (Tên tù nhân đã trốn thoát như Harry Houdini, không để lại dấu vết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull a Harry Houdini": làm một màn biến mất hoặc thoát khỏi tình huống một cách ngoạn mục.
- She pulled a Harry Houdini and disappeared from the party before anyone noticed. (Cô ấy đã làm một màn Harry Houdini và biến mất khỏi bữa tiệc trước khi ai kịp nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Houdini-like (adj): giống như Houdini, có khả năng thoát hiểm tài tình.
- His Houdini-like escape from the burning building amazed everyone. (Màn thoát hiểm giống như Houdini của anh ta khỏi tòa nhà đang cháy đã làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Escapologist: nhà ảo thuật chuyên về thoát hiểm.
- Master of escape: bậc thầy về trốn thoát.
Các cụm từ liên quan
- Houdini act: hành động hoặc màn trình diễn thoát hiểm ngoạn mục.
- The magician's Houdini act was the highlight of the show. (Màn thoát hiểm kiểu Houdini của nhà ảo thuật là điểm nhấn của buổi diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Like Houdini: như Houdini, chỉ khả năng thoát khỏi mọi thứ một cách dễ dàng.
- He got out of the contract like Houdini, using a legal loophole. (Anh ta thoát khỏi hợp đồng như Houdini, sử dụng một kẽ hở pháp lý.)