harry s truman

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harry S. Truman: tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ, giữ chức vụ từ năm 1945 đến năm 1953. Ông từng phó tổng thống dưới thời Franklin D. Roosevelt lên nắm quyền sau khi Roosevelt qua đời vào năm 1945. Truman nổi tiếng với quyết định sử dụng bom nguyên tử để kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai, cũng như chính sách đối ngoại "Chính sách ngăn chặn" (containment policy) chống lại chủ nghĩa cộng sản trong Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Harry S. Truman đã cho phép sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản vào năm 1945.)
  • (Học thuyết Truman một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại của Harry S. Truman.)
  • (Harry S. Truman đã được bầu làm tổng thống với tư cách riêng vào năm 1948, đánh bại Thomas Dewey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The buck stops here": Câu nói nổi tiếng của Harry S. Truman, có nghĩa "Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi". Đây một thành ngữ thể hiện tinh thần chịu trách nhiệm của một nhà lãnh đạo.
    • As president, Harry S. Truman believed that the buck stops here. (Với tư cách tổng thống, Harry S. Truman tin rằng trách nhiệm cuối cùng thuộc về mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Truman (danh từ riêng): Tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng Harry S. Truman hoặc các thành viên khác trong gia đình.

    • Truman was a self-educated man from Missouri. (Truman một người tự học đến từ Missouri.)
  • Truman Doctrine (danh từ riêng): Học thuyết Truman, chính sách đối ngoại của Mỹ nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.

    • The Truman Doctrine provided aid to Greece and Turkey in 1947. (Học thuyết Truman đã cung cấp viện trợ cho Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 1947.)
Từ đồng nghĩa
  • 33rd President of the United States: Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.
  • Commander-in-Chief during WWII: Tổng tư lệnh trong Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Harry S. Truman", đây danh từ riêng chỉ một người cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "To give 'em hell, Harry!": Một câu nói phổ biến được cho của những người ủng hộ Truman, khuyến khích ông mạnh mẽ chỉ trích đối thủ chính trị. Cụm từ này đã trở thành một phần trong di sản chính trị của ông.
    • During his 1948 campaign, supporters would shout, "Give 'em hell, Harry!" (Trong chiến dịch tranh cử năm 1948, những người ủng hộ thường hét lên, "Hãy cho họ biết tay, Harry!")