harry sinclair lewis

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harry Sinclair Lewis (1885-1951) một tiểu thuyết gia người Mỹ, nổi tiếng với việc châm biếm tầng lớp trung lưu Mỹ trong tiểu thuyết "Main Street" của ông. Ông người Mỹ đầu tiên đoạt giải Nobel Văn học (1930).

dụ sử dụng
  • (Harry Sinclair Lewis nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Main Street", tác phẩm phê phán sự tuân thủ khuôn mẫu của nước Mỹ thị trấn nhỏ.)
  • (Các tác phẩm của Harry Sinclair Lewis thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa vật chất sự đạo đức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lewis's satire": Sự châm biếm của Lewis.

    • Lewis's satire of American middle-class life remains relevant today. (Sự châm biếm của Lewis về cuộc sống tầng lớp trung lưu Mỹ vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
  • "Sinclair Lewis's legacy": Di sản của Sinclair Lewis.

    • Sinclair Lewis's legacy as a social critic is immense. (Di sản của Sinclair Lewis với tư cách một nhà phê bình xã hội rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewisian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn chương của Sinclair Lewis.
    • The novel has a Lewisian tone of social critique. (Cuốn tiểu thuyết mang giọng điệu Lewisian của sự phê phán xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn châm biếm: Một tác giả sử dụng sự hài hước để chỉ trích xã hội.
  • Tiểu thuyết gia hiện thực: Một nhà văn tập trung vào việc miêu tả cuộc sống một cách chân thực.
Các cụm từ liên quan
  • "Main Street": Tác phẩm nổi tiếng nhất của Lewis, xuất bản năm 1920.

    • "Main Street" by Harry Sinclair Lewis is a classic of American literature. ("Main Street" của Harry Sinclair Lewis một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.)
  • "Babbitt": Một tiểu thuyết khác của Lewis, châm biếm tầng lớp doanh nhân Mỹ.

    • In "Babbitt", Lewis critiques the materialistic values of the American middle class. (Trong "Babbitt", Lewis phê phán các giá trị vật chất của tầng lớp trung lưu Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Lewisian critique": Một sự phê phán mang phong cách của Sinclair Lewis.
    • The article offers a Lewisian critique of modern consumerism. (Bài báo đưa ra một sự phê phán theo phong cách Lewisian về chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại.)