harshen
Định nghĩa
Động từ: - Làm cho trở nên khắc nghiệt hơn, gay gắt hơn, thô ráp hơn: "harshen" chỉ hành động làm cho một thứ gì đó (thường là điều kiện, môi trường, hoặc cảm xúc) trở nên cứng rắn, khó chịu, hoặc dữ dội hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa đông đã làm cho vẻ ngoài của thành phố trở nên khắc nghiệt hơn.)
- (Sự chỉ trích liên tục đã làm cho tính cách của cô ấy trở nên gay gắt hơn theo thời gian.)
- (Tiếp xúc với ánh nắng và gió đã làm cho làn da của anh ấy trở nên thô ráp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"harshen the tone": làm cho giọng điệu trở nên gay gắt, khó nghe hơn.
- The debate harshened the tone of the conversation. (Cuộc tranh luận đã làm cho giọng điệu của cuộc trò chuyện trở nên gay gắt hơn.)
"harshen conditions": làm cho các điều kiện trở nên khắc nghiệt hơn.
- The new regulations harshened working conditions for miners. (Các quy định mới đã làm cho điều kiện làm việc của thợ mỏ trở nên khắc nghiệt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Harsh (tính từ): khắc nghiệt, gay gắt, thô ráp.
- The harsh winter made life difficult. (Mùa đông khắc nghiệt đã làm cho cuộc sống trở nên khó khăn.)
- Harshly (trạng từ): một cách khắc nghiệt, gay gắt.
- He spoke harshly to the children. (Anh ấy nói với lũ trẻ một cách gay gắt.)
- Harshness (danh từ): sự khắc nghiệt, sự gay gắt.
- The harshness of the desert climate surprised them. (Sự khắc nghiệt của khí hậu sa mạc đã làm họ ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Toughen: làm cho cứng rắn hơn, mạnh mẽ hơn.
- Severe: khắc nghiệt, nghiêm trọng (thường dùng như tính từ, nhưng có thể chuyển thành động từ "severize" ít phổ biến).
- Roughen: làm cho thô ráp hơn (thường dùng cho bề mặt vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "harshen". Tuy nhiên, có thể dùng "harden off" (làm cho cứng cáp hơn, thường dùng cho cây trồng) với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "harshen". Tuy nhiên, thành ngữ "add fuel to the fire" (thêm dầu vào lửa) có thể mang nghĩa tương tự khi làm cho một tình huống trở nên gay gắt hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống