harshly

harshly

The teacher spoke harshly to the student who was talking.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khó nghe, chói tai: "harshly" mô tả cách một âm thanh được tạo ra một cách thô ráp, khó chịu, như tiếng cào xước. - Một cách nghiêm khắc, gay gắt, không tử tế: "harshly" chỉ cách hành xử hoặc lời nói thiếu sự dịu dàng, thường mang tính chỉ trích hoặc phê phán nặng nề.

dụ sử dụng
  • (Giọng ấy rơi vào tai chúng tôi một cách chói tai.)
  • ("Đủ rồi!", anh ta ngắt lời một cách gay gắt.)
  • (Giáo viên nói chuyện một cách nghiêm khắc với học sinh đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone harshly": đối xử với ai đó một cách khắc nghiệt.
    • The prisoners were treated harshly by the guards. (Các nhân bị lính canh đối xử một cách khắc nghiệt.)
  • "to criticize harshly": chỉ trích một cách nặng nề.
    • The movie was criticized harshly by the critics. (Bộ phim bị các nhà phê bình chỉ trích một cách nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Harsh (tính từ): khó chịu, nghiêm khắc, khắc nghiệt.
    • The weather is very harsh in winter. (Thời tiết rất khắc nghiệt vào mùa đông.)
  • Harshness (danh từ): sự khó chịu, sự nghiêm khắc.
    • The harshness of his words hurt her feelings. (Sự gay gắt trong lời nói của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratingly: một cách chói tai, khó chịu (về âm thanh).
  • Severely: một cách nghiêm trọng, khắt khe.
  • Roughly: một cách thô bạo, không nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut in harshly: ngắt lời một cách gay gắt.
    • He cut in harshly when she tried to explain. (Anh ta ngắt lời một cách gay gắt khi ấy cố gắng giải thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Come down harshly on someone: trừng phạt hoặc chỉ trích ai đó một cách nặng nề.
    • The judge came down harshly on the criminal. (Thẩm phán đã trừng phạt tên tội phạm một cách nặng nề.)