hartebeest
Định nghĩa
Danh từ: Linh dương đầu bò (hartebeest) là một loài linh dương lớn ở châu Phi, có sừng hình đàn lia cong về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Linh dương đầu bò được biết đến với khuôn mặt dài hẹp và vai cao.)
- (Vào mùa khô, linh dương đầu bò tụ tập gần các hố nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a hartebeest": phát hiện một con linh dương đầu bò.
- Tourists often try to spot a hartebeest on safari. (Du khách thường cố gắng phát hiện một con linh dương đầu bò trong chuyến đi săn.)
- "to hunt hartebeest": săn linh dương đầu bò (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc sinh tồn).
- Local tribes have traditionally hunted hartebeest for food. (Các bộ lạc địa phương theo truyền thống săn linh dương đầu bò để làm thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kongoni (danh từ): tên gọi khác của linh dương đầu bò, phổ biến ở Đông Phi.
- The Maasai call this animal kongoni. (Người Maasai gọi loài vật này là kongoni.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope (danh từ): linh dương (nói chung).
- Herbivore (danh từ): động vật ăn cỏ (vì hartebeest là loài ăn cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to run after a hartebeest": chạy theo một con linh dương đầu bò (thường trong săn bắn hoặc quan sát động vật).
- The cheetah started to run after a hartebeest. (Con báo gêpa bắt đầu chạy theo một con linh dương đầu bò.)
Thành ngữ liên quan
- "as fast as a hartebeest": nhanh như linh dương đầu bò (dùng để so sánh tốc độ).
- She ran as fast as a hartebeest to catch the bus. (Cô ấy chạy nhanh như linh dương đầu bò để bắt kịp xe buýt.)
- "to have horns like a hartebeest": có sừng như linh dương đầu bò (dùng để mô tả hình dạng sừng).
- The sculpture had horns like a hartebeest, curving backward gracefully. (Bức tượng có sừng như linh dương đầu bò, cong về phía sau một cách duyên dáng.)