harvest mouse

harvest mouse

A tiny harvest mouse climbs a stalk of wheat.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột đồng nhỏ (harvest mouse) một loài gặm nhấm nhỏ, thường màu nâu đỏ hoặc xám, sốngcác cánh đồng ngũ cốc như lúa mì, ngô. Tên gọi này chỉ một số loài chuột nhỏ thuộc họ chuột (Muridae), bao gồm: - Loài chuột đồng châu Âu: lông màu nâu đỏ, kích thước rất nhỏ, thường làm tổ trên thân cây ngũ cốc. - Loài chuột đồng châu Mỹ: màu xám nhạt, sống trong các cánh đồng ngũ cốc hoặc cỏ.

dụ sử dụng
  • (Chuột đồng nhỏ một trong những loài gặm nhấm nhỏ nhấtchâu Âu.)
  • (Nông dân thường thấy chuột đồng nhỏ trong các cánh đồng ngô của họ vào mùa thu.)
  • (Một con chuột đồng nhỏ có thể leo lên thân cây bằng cách sử dụng chiếc đuôi khả năng cầm nắm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as small as a harvest mouse": rất nhỏ, tí hon (thành ngữ so sánh).
    • The newborn kitten was as small as a harvest mouse. (Chú mèo con mới sinh nhỏ như một con chuột đồng nhỏ.)
  • "harvest mouse nest": tổ của chuột đồng nhỏ, thường được đan bằng cỏ khô trên thân cây.
    • We found a harvest mouse nest woven into the wheat stalks. (Chúng tôi tìm thấy một tổ chuột đồng nhỏ được đan vào thân cây lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Harvest mouse (loài): tên gọi chung cho các loài chuột nhỏ sốngđồng ruộng.
  • Field mouse (n): chuột đồng (nói chung, bao gồm nhiều loài lớn hơn).
  • Dormouse (n): chuột sóc (một loài khác, không phải chuột đồng nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Mouse of the harvest: chuột mùa gặt (dịch sát nghĩa, ít dùng).
  • Reed mouse: chuột lau sậy (một số loài chuột đồng nhỏ sống gần sông nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "harvest mouse". Tuy nhiên, từ "harvest" có thể kết hợp với các động từ như: - Gather harvest: thu hoạch mùa màng. - Farmers gather harvest in late summer. (Nông dân thu hoạch mùa màng vào cuối mùa .)

Thành ngữ liên quan
  • "Quiet as a harvest mouse": im lặng như chuột đồng nhỏ (dùng để miêu tả sự yên tĩnh).
    • The children were as quiet as harvest mice during the story. ( trẻ im lặng như chuột đồng nhỏ trong suốt câu chuyện.)