harvest time
Định nghĩa
Danh từ: Mùa thu hoạch - Mùa thu hoạch là khoảng thời gian trong năm khi các loại cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ, được thu gom sau khi đã chín. Từ này nhấn mạnh vào giai đoạn cụ thể của việc thu hái, không phải là quá trình trồng trọt hay chế biến.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân rất bận rộn trong mùa thu hoạch.)
- (Ngôi làng tổ chức một lễ hội vào mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in harvest time": đang trong thời kỳ thu hoạch.
- The fields are golden in harvest time. (Những cánh đồng vàng rực trong mùa thu hoạch.)
"harvest time" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ thời điểm đạt được kết quả hoặc thành quả sau một quá trình.
- After years of hard work, it was finally harvest time for the company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng đã đến mùa gặt hái cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Harvest (danh từ): vụ thu hoạch, sản lượng thu hoạch.
- This year's harvest is abundant. (Vụ thu hoạch năm nay rất dồi dào.)
- Harvest (động từ): thu hoạch.
- They harvest the wheat in late summer. (Họ thu hoạch lúa mì vào cuối mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Reaping season: mùa gặt (thường dùng cho ngũ cốc).
- Gathering season: mùa hái lượm (dùng cho trái cây hoặc rau củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bring in: thu hoạch (mùa màng).
- They are bringing in the crops during harvest time. (Họ đang thu hoạch mùa màng trong thời gian thu hoạch.)
- To gather in: tập trung lại, thu gom (kết quả).
- The workers gather in the fruits at harvest time. (Công nhân thu gom trái cây vào mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- "Make hay while the sun shines": tận dụng thời cơ (không dùng trực tiếp từ "harvest time" nhưng liên quan đến mùa thu hoạch).
- During harvest time, you must make hay while the sun shines. (Trong mùa thu hoạch, bạn phải tận dụng thời cơ.)