harvesting

harvesting

The farmer is harvesting ripe wheat in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thu hoạch: "harvesting" chỉ hành động hoặc quá trình thu gom một vụ mùa đã chín, thường cây trồng như lúa, ngô, hoa quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harvesting of the wheat crop begins in June. (Việc thu hoạch vụ lúa mì bắt đầu vào tháng Sáu.)
    • Modern machines have made harvesting much faster. (Máy móc hiện đại đã làm cho việc thu hoạch nhanh hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harvesting season": mùa thu hoạch.

    • Farmers work long hours during the harvesting season. (Nông dân làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.)
  • "harvesting method": phương pháp thu hoạch.

    • The traditional harvesting method involves using a sickle. (Phương pháp thu hoạch truyền thống bao gồm việc sử dụng liềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Harvest (danh từ/động từ): vụ mùa; thu hoạch.

    • The harvest was plentiful this year. (Vụ mùa năm nay rất bội thu.)
    • They will harvest the apples next week. (Họ sẽ thu hoạch táo vào tuần sau.)
  • Harvester (danh từ): máy gặt; người thu hoạch.

    • The combine harvester can cut and thresh grain in one operation. (Máy gặt đập liên hợp có thể cắt đập lúa trong một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaping: gặt hái (thường dùng cho lúa, ngũ cốc).
  • Gathering: thu gom (mang tính tổng quát hơn).
  • Collection: thu thập (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest in: thu hoạch mang vào.

    • They harvested in the corn before the rain. (Họ đã thu hoạch ngô mang vào trước khi mưa.)
  • Harvest out: thu hoạch hết.

    • The farmer harvested out the entire field of potatoes. (Người nông dân đã thu hoạch hết toàn bộ cánh đồng khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
  • "Harvest the fruits of one's labor": hưởng thành quả lao động của mình.
    • After years of hard work, she is finally harvesting the fruits of her labor. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đang hưởng thành quả lao động của mình.)

Từ có nhắc đến "harvesting"