hash over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thảo luận lại, xem xét lại một cách chi tiết và thường là kéo dài: "hash over" có nghĩa là quay lại và bàn luận, phân tích hoặc tranh luận về một vấn đề, chủ đề, hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường nhằm mục đích làm rõ hoặc giải quyết nó. Hành động này thường mang tính lặp đi lặp lại và có thể gây nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi tối để thảo luận lại cuộc tranh cãi cũ về việc ai chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.)
- (Chúng ta cần ngừng xem xét lại quá khứ và tập trung vào tương lai.)
- (Ủy ban đã thảo luận lại đề xuất đó trong nhiều giờ mà không đi đến kết luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hash over old ground": thảo luận lại những vấn đề cũ, không có gì mới.
- Stop hashing over old ground; we already made a decision last week. (Đừng thảo luận lại những vấn đề cũ nữa; chúng ta đã đưa ra quyết định từ tuần trước rồi.)
"hash over the details": xem xét kỹ lưỡng các chi tiết.
- The lawyers hashed over the details of the contract before signing. (Các luật sư đã xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Hash (n): món thịt băm; cũng dùng để chỉ một mớ hỗn độn.
- He made a hash of the whole project. (Anh ta đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
- Rehash (v): làm lại hoặc trình bày lại một cách không có sáng tạo.
- The movie is just a rehash of old ideas. (Bộ phim chỉ là sự trình bày lại những ý tưởng cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Go over (v): xem xét lại.
- Let's go over the plan one more time. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
- Revisit (v): quay lại thảo luận.
- We should revisit this topic in our next meeting. (Chúng ta nên quay lại thảo luận chủ đề này trong cuộc họp tới.)
- Retrograde (adj, v): có tính chất quay lại, thoái lui (ít dùng trong ngữ cảnh thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hash out: thảo luận chi tiết để đạt được thỏa thuận.
- They hashed out their differences and came to an agreement. (Họ đã thảo luận chi tiết những khác biệt và đi đến một thỏa thuận.)
- Hash up: làm hỏng hoặc làm lộn xộn.
- He hashed up the presentation by forgetting his notes. (Anh ta đã làm hỏng bài thuyết trình vì quên ghi chú.)
Thành ngữ liên quan
- Make a hash of something: làm hỏng việc gì đó.
- He made a complete hash of the repair work. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn công việc sửa chữa.)