hashemite kingdom of jordan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương quốc Hashemite Jordan: Một quốc gia Ả Rập nằm ở Tây Nam châu Á, giáp Biển Đỏ. Đây là tên chính thức của đất nước Jordan. Từ "Hashemite" trong tên gọi này chỉ dòng dõi của gia tộc Hashem, hậu duệ của nhà tiên tri Muhammad, là triều đại cai trị quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Hashemite Jordan nổi tiếng với các di tích lịch sử như Petra.)
- (Thủ đô của Vương quốc Hashemite Jordan là Amman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hashemite Kingdom of Jordan" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử để nhấn mạnh bản sắc triều đại của quốc gia, thay vì chỉ gọi đơn giản là "Jordan".
- The treaty was signed by the representative of the Hashemite Kingdom of Jordan. (Hiệp ước được ký bởi đại diện của Vương quốc Hashemite Jordan.)
Biến thể và từ gần giống
Jordan (danh từ riêng): tên gọi phổ biến, ngắn gọn của quốc gia này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Jordan is a popular tourist destination. (Jordan là một điểm đến du lịch phổ biến.)
Jordanian (tính từ): thuộc về Jordan hoặc người dân Jordan.
- Jordanian cuisine is delicious. (Ẩm thực Jordan rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Jordan: tên gọi thông dụng, không chính thức, thay thế cho "Hashemite Kingdom of Jordan".
Các cụm từ liên quan
- The Kingdom of Jordan: một cách gọi tắt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng vẫn giữ ý nghĩa quốc gia.
- The Kingdom of Jordan has a rich history. (Vương quốc Jordan có một lịch sử phong phú.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hashemite Kingdom of Jordan".