hashimoto's disease

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Hashimoto: Một rối loạn tự miễn dịch của tuyến giáp, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào tuyến giáp, dẫn đến viêm suy giảm chức năng tuyến giáp. Bệnh thường gặp nhấtphụ nữ trung niên.
dụ sử dụng
  • (Bệnh Hashimoto nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giápHoa Kỳ.)
  • (Nhiều bệnh nhân mắc bệnh Hashimoto trải qua tình trạng mệt mỏi tăng cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Hashimoto's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Hashimoto.

    • She was diagnosed with Hashimoto's disease after a routine blood test. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh Hashimoto sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • "to manage Hashimoto's disease": kiểm soát bệnh Hashimoto.

    • Managing Hashimoto's disease often involves taking thyroid hormone replacement therapy. (Kiểm soát bệnh Hashimoto thường bao gồm việc dùng liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hashimoto's thyroiditis (danh từ): viêm tuyến giáp Hashimoto, tên gọi khác của bệnh Hashimoto.
  • Autoimmune thyroiditis (danh từ): viêm tuyến giáp tự miễn, thuật ngữ rộng hơn bao gồm bệnh Hashimoto.
Từ đồng nghĩa
  • Chronic lymphocytic thyroiditis: viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính, tên y học chính xác của bệnh Hashimoto.
  • Hypothyroidism: suy giáp, tình trạng thường do bệnh Hashimoto gây ra, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Bệnh Hashimoto một thuật ngữ y học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Bệnh Hashimoto một bệnh cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.