hashmark

hashmark

A soldier proudly displays three hashmarks on his uniform sleeve.

Định nghĩa

Danh từ: - Vạch kẻ (trong quân đội): "hashmark" một vạch hoặc dấu hiệu được đeo trên đồng phục để chỉ số năm phục vụ trong quân đội hoặc một tổ chức tương tự. Mỗi vạch thường tượng trưng cho một khoảng thời gian nhất định ( dụ: 3 hoặc 4 năm phục vụ).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận được một vạch kẻ trên tay áo sau khi hoàn thành ba năm phục vụ.)
  • (Các vạch kẻ của người lính cho thấy anh ta đã phục vụ hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a hashmark": đạt được một vạch kẻ (thường sau một thời gian phục vụ).

    • After four years of dedicated service, she earned her first hashmark. (Sau bốn năm phục vụ tận tụy, ấy đã đạt được vạch kẻ đầu tiên của mình.)
  • "hashmark system": hệ thống vạch kẻ (dùng để theo dõi thâm niên).

    • The hashmark system is a common way to recognize long-term military personnel. (Hệ thống vạch kẻ một cách phổ biến để ghi nhận nhân viên quân đội phục vụ lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hash mark (cũng viết "hash mark"): dạng viết tách rời, cùng nghĩa.

    • The uniform had three hash marks on the left sleeve. (Bộ đồng phục ba vạch kẻ trên tay áo trái.)
  • Service stripe (n): vạch phục vụ (từ đồng nghĩa trong quân đội).

    • He was proud of his service stripes. (Anh ấy tự hào về các vạch phục vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignia: phù hiệu (dùng chung cho các dấu hiệu trên đồng phục).
  • Service bar: thanh phục vụ (thường dùng trong hải quân hoặc không quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hashmark".
Thành ngữ liên quan
  • "to wear one's hashmarks with pride": tự hào về thâm niên phục vụ.
    • The veteran wore his hashmarks with pride, a testament to his years of sacrifice. (Người cựu chiến binh tự hào về các vạch kẻ của mình, một minh chứng cho những năm tháng hy sinh.)