hasidic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phong trào Do Thái Hasidim: "hasidic" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến phong trào tôn giáo Do Thái Hasidim, bao gồm các thành viên, tín ngưỡng, phong tục và thực hành của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hasidic community in Brooklyn is known for its strict religious observance. (Cộng đồng Hasidic ở Brooklyn nổi tiếng với việc tuân thủ tôn giáo nghiêm ngặt.)
- She wore a traditional hasidic dress for the festival. (Cô ấy mặc một bộ trang phục Hasidic truyền thống cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hasidic Judaism": một nhánh của Do Thái giáo Chính thống, nhấn mạnh vào trải nghiệm tâm linh và lòng sùng kính.
- Hasidic Judaism originated in Eastern Europe in the 18th century. (Do Thái giáo Hasidic bắt nguồn từ Đông Âu vào thế kỷ 18.)
"Hasidic dynasty": một dòng họ lãnh đạo trong phong trào Hasidic, thường được truyền từ cha sang con.
- The Lubavitch dynasty is one of the most well-known hasidic dynasties. (Dòng họ Lubavitch là một trong những dòng họ Hasidic nổi tiếng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Hasid (danh từ): một tín đồ của phong trào Hasidic.
- A hasid follows the teachings of a specific rebbe. (Một tín đồ Hasid tuân theo lời dạy của một giáo sĩ cụ thể.)
Hasidim (danh từ số nhiều): những người theo phong trào Hasidic.
- The hasidim gather for prayer and study. (Những tín đồ Hasid tụ họp để cầu nguyện và học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Chassidic: một cách viết khác của "hasidic", phổ biến trong tiếng Anh.
- The chassidic community celebrates Purim with great joy. (Cộng đồng Chassidic kỷ niệm lễ Purim với niềm vui lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hasidic", nhưng có thể kết hợp với động từ "to follow" (theo) hoặc "to practice" (thực hành):
- They practice hasidic traditions faithfully. (Họ thực hành các truyền thống Hasidic một cách trung thành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hasidic", nhưng có thể gặp trong bối cảnh văn hóa:
- "Hasidic joy": niềm vui tôn giáo đặc trưng của phong trào Hasidic.
- Hasidic joy is expressed through music and dance. (Niềm vui Hasidic được thể hiện qua âm nhạc và nhảy múa.)