hasn't

/hæzn't/
Học thuật
Thân thiện
hasn't

She hasn't finished her drawing yet.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "has not": "hasn't" dạng viết tắt hoặc nói tắt của "has not". được sử dụng phổ biến trong văn nói văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ (trong thì hiện tại hoàn thành hoặc với vai trò trợ động từ phủ định):
    • She hasn't finished her homework yet. ( ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
    • He hasn't got a car. (Anh ấy không ô tô.)
    • The mail hasn't arrived. (Thư vẫn chưa tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions):
    • She has a new bike, hasn't she? ( ấy một chiếc xe đạp mới, phải không?)
  • Trong câu trả lời ngắn:
    • "Has he left?" - "No, he hasn't." ("Anh ấy đã đi chưa?" - "Chưa, anh ấy chưa đi.")
Biến thể từ gần giống
  • Has not (dạng đầy đủ): cùng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
    • The government has not commented on the issue. (Chính phủ vẫn chưa bình luận về vấn đề này.)
  • 's not: Trong khẩu ngữ, đôi khi "has" được rút gọn thành "'s", tạo thành "'s not". Tuy nhiên, "'s" cũng có thể viết tắt của "is", nên cần ngữ cảnh để phân biệt.
    • He's not been here. = He hasn't been here. (Anh ấy chưa từngđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Has not (dạng đầy đủ).
Lưu ý sử dụng
  • "Hasn't" luôn đi cùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít).
  • Không sử dụng "hasn't" với chủ ngữ "I", "you", "we", "they". Đối với các chủ ngữ đó, dạng viết tắt phủ định "haven't" (của "have not").
    • I haven't seen it. (Tôi chưa thấy .) [KHÔNG nói: I hasn't seen it.]
    • They haven't called. (Họ chưa gọi.) [KHÔNG nói: They hasn't called.]
hasn't

She hasn't finished her drawing yet.

(viết tắt) của has not