hassid

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của một giáo phái Do Thái: "hassid" dùng để chỉ một người thuộc một giáo phái Do Thái tuân thủ một hình thức Do Thái giáo Chính thống nghiêm ngặt.

dụ sử dụng
  • (Người hassid tuân theo các thực hành tôn giáo nghiêm ngặt.)
  • (Nhiều người hassid sống trong các cộng đồng gắn kết chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hassidic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giáo phái hassid.
    • The Hassidic community has its own customs. (Cộng đồng Hassidic những phong tục riêng.)
  • "Hassidism" (danh từ): phong trào hoặc hệ thống tín ngưỡng của giáo phái hassid.
    • Hassidism emphasizes prayer and joy. (Hassidism nhấn mạnh sự cầu nguyện niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Hasid: cách viết khác của "hassid" (ít phổ biến hơn).
  • Hasidic: tính từ tương đương với "hassidic".
  • Hasidism: danh từ tương đương với "hassidism".
Từ đồng nghĩa
  • Chasid: một cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh cổ.
  • Pious Jew: người Do Thái sùng đạo (mô tả chung, không hoàn toàn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "hassid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hassid".