hassidic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phong trào Hasidim Do Thái: "Hassidic" mô tả những gì thuộc về nhóm người Do Thái sùng đạo Hasidim, các thành viên, tín ngưỡng, hoặc thực hành tôn giáo của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng này tuân theo nhiều truyền thống Hassidic.)
- (Cô ấy đang nghiên cứu các giáo lý Hassidic.)
- (Anh ấy đội một chiếc mũ Hassidic trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hassidic Judaism": một nhánh của Do Thái giáo tập trung vào lòng sùng kính và niềm vui tôn giáo.
- Hassidic Judaism emphasizes mystical experiences and joyful worship. (Do Thái giáo Hassidic nhấn mạnh vào trải nghiệm huyền bí và sự thờ phụng vui vẻ.)
"Hassidic movement": phong trào tôn giáo bắt nguồn từ thế kỷ 18 ở Đông Âu.
- The Hassidic movement was founded by the Baal Shem Tov. (Phong trào Hassidic được sáng lập bởi Baal Shem Tov.)
Biến thể và từ gần giống
Hasidim (danh từ số nhiều): các tín đồ của phong trào Hasidim.
- The Hasidim gather for prayer every Sabbath. (Các tín đồ Hasidim tụ họp cầu nguyện mỗi ngày Sa-bát.)
Hasidic (tính từ, biến thể chính tả): đồng nghĩa với "Hassidic", nhưng "Hasidic" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Hasidic literature includes many stories about miracles. (Văn học Hasidic bao gồm nhiều câu chuyện về phép lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Orthodox Jewish: thuộc về Do Thái giáo chính thống (một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả Hassidic).
- Mystical: huyền bí, liên quan đến thần bí (thường dùng để miêu tả khía cạnh tâm linh của Hassidic).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "hassidic" vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "A Hassidic heart": trái tim sùng đạo, đầy lòng nhiệt thành tôn giáo.
- He serves his community with a Hassidic heart. (Anh ấy phục vụ cộng đồng với một trái tim sùng đạo.)