hassidism
Danh từ: Hassidism (cũng viết là Hasidism) là một phong trào tôn giáo trong Do Thái giáo Chính thống, tập trung vào các tín ngưỡng và thực hành của một nhánh Do Thái giáo có nguồn gốc từ Đông Âu vào thế kỷ 18. Phong trào này nhấn mạnh vào lòng sùng kính, niềm vui trong việc thờ phụng, và mối quan hệ cá nhân với Chúa thông qua các nhà lãnh đạo tinh thần gọi là Rebbe.
- (Hassidism nổi tiếng với các giáo lý huyền bí và lời cầu nguyện đầy niềm vui.)
- (Nhiều tín đồ của Hassidism mặc quần áo đen và đội mũ đặc trưng.)
"The rise of Hassidism": Sự trỗi dậy của Hassidism, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
- The rise of Hassidism in the 18th century transformed Jewish spirituality. (Sự trỗi dậy của Hassidism vào thế kỷ 18 đã biến đổi tâm linh Do Thái.)
"Hassidism and Orthodox Judaism": Hassidism và Do Thái giáo Chính thống, dùng để so sánh hoặc phân biệt.
- Hassidism is a subset of Orthodox Judaism with its own unique traditions. (Hassidism là một nhánh của Do Thái giáo Chính thống với các truyền thống độc đáo riêng.)
Hasidism (danh từ): cách viết khác của Hassidism.
- Hasidism emphasizes the importance of joy in serving God. (Hasidism nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm vui trong việc phụng sự Chúa.)
Hasidic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hassidism.
- The Hasidic community celebrates many festivals with dancing and singing. (Cộng đồng Hasidic tổ chức nhiều lễ hội với nhảy múa và ca hát.)
Jewish mysticism: chủ nghĩa huyền bí Do Thái (một khía cạnh của Hassidism, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Hassidism is deeply rooted in Jewish mysticism. (Hassidism có nguồn gốc sâu xa từ chủ nghĩa huyền bí Do Thái.)
Orthodox sect: giáo phái Chính thống (chỉ chung, không đặc thù cho Hassidism).
- Hassidism is a prominent Orthodox sect. (Hassidism là một giáo phái Chính thống nổi bật.)
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến Hassidism.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Hassidism.)