hatchback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu xe ô tô có cửa sau dốc: "hatchback" chỉ một loại thân xe ô tô, đặc biệt là xe con, có cửa sau (cốp) được thiết kế dốc và có thể mở lên trên, thường kết hợp với cửa kính sau.
- Chính chiếc xe đó: "hatchback" cũng dùng để chỉ một chiếc xe ô tô có kiểu dáng này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lái một chiếc hatchback màu đỏ, rất phù hợp để đỗ xe trong thành phố.)
- (Cửa sau dốc của chiếc hatchback giúp việc chất hàng tạp hóa trở nên dễ dàng.)
- (Xe hatchback phổ biến vì chúng kết hợp hiệu suất nhiên liệu với không gian chứa đồ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hatchback" có thể dùng như tính từ (trong cụm "hatchback door"): chỉ cửa sau dốc, có bản lề ở phía trên.
- The hatchback door of this model opens automatically. (Cửa sau dốc của mẫu xe này mở tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatchback (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác.
- Hatchback-style (adj): theo kiểu hatchback.
- The car has a hatchback-style design. (Chiếc xe có thiết kế kiểu hatchback.)
Từ đồng nghĩa
- Compact car: xe nhỏ gọn (thường bao gồm cả hatchback, nhưng không chính xác hoàn toàn).
- Liftback: kiểu xe có cửa sau dốc tương tự, nhưng thường dài hơn và có cốp riêng biệt hơn hatchback.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "hatchback", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động): - Open the hatchback: mở cửa sau dốc. - He opened the hatchback to load the luggage. (Anh ấy mở cửa sau dốc để chất hành lý.) - Drive a hatchback: lái xe hatchback. - She prefers to drive a hatchback for its practicality. (Cô ấy thích lái xe hatchback vì tính thực tế của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hatchback", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh): - Hatchback vs. sedan: so sánh giữa xe hatchback và xe sedan. - Choosing between a hatchback and a sedan often depends on cargo needs. (Việc chọn giữa xe hatchback và xe sedan thường phụ thuộc vào nhu cầu chứa đồ.)