hatchling

hatchling

A small hatchling chirps from its nest in a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật mới nở (đặc biệt chim). "Hatchling" chỉ một con vật vừa mới chui ra khỏi trứng, thường được dùng để nói về chim non hoặc bò sát non.

dụ sử dụng
  • (Chim mẹ cẩn thận cho những con non mới nở của mình ăn.)
  • (Những con rùa con mới nở về phía biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to protect the hatchlings": bảo vệ động vật mới nở.
    • The zookeepers took special care to protect the hatchlings from predators. (Các nhân viên vườn thú đặc biệt chăm sóc để bảo vệ những con non mới nở khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatch (động từ): nở ra từ trứng.

    • The eggs will hatch in about two weeks. (Những quả trứng sẽ nở trong khoảng hai tuần nữa.)
  • Hatchling không nhiều biến thể, nhưng có thể liên quan đến newly hatched (mới nở).

Từ đồng nghĩa
  • Newborn animal: động vật sơ sinh (nhưng thường dùng cho thú hơn động vật nở từ trứng).
  • Chick: con, hoặc chim non (thường dùng cụ thể cho chim, nhưng có thể dùng rộng rãi hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hatchling", nhưng có thể dùng "hatch out":
    • The eggs hatch out into tiny hatchlings. (Những quả trứng nở ra thành những con non tí hon.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hatchling". Tuy nhiên, cụm từ "freshly hatched" (mới nở) thường được dùng để mô tả sự non nớt, yếu ớt.