hatchway

hatchway

The sailor climbs through the hatchway to the lower deck.

Định nghĩa

Danh từ: - Lối đi nắp hầm: "hatchway" chỉ một lối vào được trang bị một cái nắp hầm (hatch), đặc biệt một lối đi giữa các boong tàu trên tàu thủy. - Cửa hầm: Trong kiến trúc hàng hải, "hatchway" còn có nghĩa cửa hầm, một khoảng mở trên boong tàu nắp đậy để tiếp cận khoang dưới.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã sử dụng lối đi nắp hầm để di chuyển hàng hóa từ boong trên xuống boong dưới.)
  • (Hãy cẩn thận khi mở cửa hầm; dẫn trực tiếp đến phòng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a hatchway": cố định hoặc đóng chặt cửa hầm.
    • Before the storm, the crew secured all hatchways to prevent water from entering. (Trước cơn bão, thủy thủ đoàn đã cố định tất cả các cửa hầm để ngăn nước tràn vào.)
  • "hatchway cover": nắp đậy của lối đi nắp hầm.
    • The hatchway cover was made of heavy steel to withstand rough seas. (Nắp đậy của lối đi nắp hầm được làm bằng thép nặng để chịu được biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatch (danh từ): nắp hầm, cửa sập (thường phần nắp của hatchway).
    • The hatch was left open for ventilation. (Cái nắp hầm đã được để mở để thông gió.)
  • Hatchway ladder (danh từ): thang dẫn xuống lối đi nắp hầm.
    • The crew climbed down the hatchway ladder to reach the storage area. (Thủy thủ đoàn leo xuống thang của lối đi nắp hầm để đến khu vực lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scuttle: cửa sập nhỏ trên boong tàu (thường dùng để chỉ lối đi nhỏ hơn hatchway).
  • Companionway: cầu thang dẫn từ boong tàu xuống cabin (thường nắp che).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go down the hatchway: đi xuống qua lối đi nắp hầm.
    • The officer went down the hatchway to inspect the lower deck. (Sĩ quan đi xuống qua lối đi nắp hầm để kiểm tra boong dưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Down the hatchway: (thành ngữ thông tục) uống cạn ly, thường dùng trong bối cảnh nâng ly chúc mừng.
    • "Down the hatchway!" he said, finishing his drink in one gulp. ("Uống cạn!" anh ta nói, uống hết ly rượu trong một hơi.)