hate mail
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Thư ghét, thư thù địch: "hate mail" chỉ những bức thư (thường là thư điện tử hoặc thư tay) được gửi với mục đích thể hiện sự không thích, ghét bỏ, hoặc thù hận của người viết, thường chứa ngôn ngữ xúc phạm, thô tục hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã nhận được rất nhiều thư ghét sau bài phát biểu gây tranh cãi của ông ấy.)
- (Cô ấy đã xóa tất cả thư thù địch mà không đọc chúng.)
- (Gửi thư ghét là một hình thức quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive hate mail": nhận thư ghét.
- Celebrities often receive hate mail from obsessive fans. (Người nổi tiếng thường nhận thư ghét từ những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
"a flood of hate mail": một lượng lớn thư ghét.
- After the scandal, the company faced a flood of hate mail. (Sau vụ bê bối, công ty phải đối mặt với một lượng lớn thư ghét.)
Biến thể và từ gần giống
Hate (n, v): sự ghét, lòng thù hận; ghét.
- His hate for injustice is strong. (Lòng căm ghét bất công của anh ấy rất mạnh mẽ.)
Mail (n): thư từ, bưu phẩm.
- The mail arrives at noon. (Thư đến vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Abusive letter: thư lăng mạ, thư xúc phạm.
- Threatening message: tin nhắn đe dọa.
- Hateful correspondence: thư từ thù địch.
Thành ngữ liên quan
- "Hit the hate mail" (không phổ biến): nhận hoặc gửi thư ghét với số lượng lớn.
- After the article, the newspaper hit the hate mail from angry readers. (Sau bài báo, tờ báo đã nhận được thư ghét từ những độc giả tức giận.)